diamond point
A jeweler uses a diamond point to engrave a delicate pattern on a silver ring.
Danh từ (có thể đếm được): - Đầu kim cương: Một điểm hoặc đầu nhọn cực kỳ cứng, được chế tác từ kim cương, thường dùng để cắt, khắc hoặc khoan các vật liệu rất cứng như thủy tinh, đá hoặc kim loại.
- (Người thợ cắt kính đã sử dụng một đầu kim cương để khía bề mặt trước khi bẻ nó.)
- (Một đầu kim cương là thiết yếu để khắc các họa tiết phức tạp lên đá cứng.)
- (Dụng cụ đầu kim cương của thợ kim hoàn cho phép cắt chính xác các viên đá quý.)
- "diamond point" cũng có thể chỉ một mũi khoan kim cương trong các thiết bị công nghiệp, dùng để khoan lỗ trên vật liệu siêu cứng.
- In geological drilling, a diamond point drill bit can penetrate granite efficiently. (Trong khoan địa chất, một mũi khoan đầu kim cương có thể xuyên qua đá granit một cách hiệu quả.)
- "diamond point" đôi khi được dùng trong nghệ thuật trang trí để tạo ra các đường nét sắc sảo trên kính hoặc gốm sứ.
- The artist used a diamond point to etch a delicate floral pattern onto the mirror. (Người nghệ sĩ đã dùng đầu kim cương để khắc một họa tiết hoa tinh tế lên gương.)
- Diamond (n): kim cương, vật liệu cứng nhất tự nhiên.
- Point (n): đầu nhọn, điểm, mũi.
- Diamond-tipped (adj): có đầu nhọn bằng kim cương (thường dùng cho dụng cụ).
- A diamond-tipped needle is used for high-precision sewing. (Một cây kim đầu kim cương được dùng cho việc may có độ chính xác cao.)
- Diamond stylus: bút khắc kim cương (thường dùng trong máy ghi âm hoặc khắc).
- Diamond cutter: dụng cụ cắt kim cương (thường chỉ toàn bộ công cụ, không chỉ riêng đầu nhọn).
- Diamond drill: mũi khoan kim cương (tương tự nhưng dùng cho khoan).
(Không có cụm động từ trực tiếp với "diamond point", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "apply"): - Use a diamond point: sử dụng một đầu kim cương. - He used a diamond point to engrave his initials on the glass. (Anh ấy đã dùng một đầu kim cương để khắc tên viết tắt của mình lên kính.) - Apply a diamond point: áp dụng đầu kim cương (vào công việc). - The technician applied the diamond point to the surface with steady pressure. (Kỹ thuật viên đã áp đầu kim cương lên bề mặt với áp lực đều đặn.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "diamond point", nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến kim cương): - A diamond in the rough: viên kim cương thô (ám chỉ một người hoặc vật có tiềm năng nhưng chưa được mài giũa). - She's a diamond in the rough, with a natural talent for singing. (Cô ấy là một viên kim cương thô, có tài năng ca hát bẩm sinh.)